So Sánh Đèn Đường LED: Tìm Giải Pháp Chiếu Sáng Đô Thị Tốt Nhất
Đèn đường LED đang dần thay thế các loại đèn truyền thống nhờ hiệu quả chiếu sáng cao, tiết kiệm điện năng và tuổi thọ vượt trội. Tuy nhiên, với sự đa dạng về mẫu mã và thông số kỹ thuật, việc lựa chọn đèn đường LED phù hợp cho đô thị không phải là điều dễ dàng. Bài viết này sẽ cung cấp một so sánh chi tiết về các loại đèn đường LED phổ biến hiện nay, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
Trước khi đi vào so sánh cụ thể, hãy cùng điểm qua những ưu điểm vượt trội của đèn đường LED so với các loại đèn truyền thống:
- Tiết kiệm điện năng: Đèn LED tiêu thụ ít điện năng hơn từ 50% đến 80% so với đèn cao áp natri hoặc đèn halogen.
- Tuổi thọ cao: Đèn LED có tuổi thọ trung bình từ 50.000 đến 100.000 giờ, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- Chất lượng ánh sáng tốt: Đèn LED cung cấp ánh sáng trắng tự nhiên, giúp cải thiện tầm nhìn và tăng cường an toàn giao thông.
- Thân thiện với môi trường: Đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, góp phần bảo vệ môi trường.
- Khả năng điều khiển linh hoạt: Đèn LED có thể điều chỉnh độ sáng, màu sắc và góc chiếu sáng, đáp ứng các nhu cầu chiếu sáng khác nhau.
So Sánh Chi Tiết Các Loại Đèn Đường LED
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại đèn đường LED khác nhau. Dưới đây là so sánh chi tiết về một số mẫu đèn phổ biến:
1. Đèn Đường LED Lá (TDLDLD-150)

Mã sản phẩm: TDLDLD-150
Thông số:
- Kích thước: 860 x 330 x 80mm
- Trọng lượng: 4100g
- Chip LED: COB
- Giá website: 1.860.000 VNĐ
Đèn đường LED lá có thiết kế độc đáo, khả năng tản nhiệt tốt và hiệu suất chiếu sáng cao. Chip COB cho ánh sáng tập trung, phù hợp với các tuyến đường rộng.
2. Đèn Đường LED Philips BRP371 (TDLD371-150)

Mã sản phẩm: TDLD371-150
Thông số:
- Kích thước: 421 x 318 x 150mm
- Trọng lượng: 5100g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.250.000 VNĐ
Đèn Philips BRP371 nổi tiếng với chất lượng và độ bền cao. Chip SMD cho ánh sáng đều, phù hợp với các khu dân cư và đường phố nhỏ.
3. Đèn Đường LED Philips BRP372 (TDLD372-150)
Mã sản phẩm: TDLD372-150
Thông số:
- Kích thước: 521 x 318 x 150mm
- Trọng lượng: 6500g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.850.000 VNĐ
4. Đèn Đường LED Philips BRP392 (TDLD392-150)
Mã sản phẩm: TDLD392-150
Thông số:
- Kích thước: 492 x 295 x 86mm
- Trọng lượng: 8100g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.400.000 VNĐ
5. Đèn Đường LED SMD – D10 (TDLD-D10150)

Mã sản phẩm: TDLD-D10150
Thông số:
- Kích thước: 675 x 275 x 120mm
- Trọng lượng: 5200g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.930.000 VNĐ
6. Đèn Đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-150)

Mã sản phẩm: TDLDD1-150
Thông số:
- Kích thước: 690 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 7000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.790.000 VNĐ
7. Đèn Đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-150)

Mã sản phẩm: TDLDD1C-150
Thông số:
- Kích thước: 690 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 7000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.090.000 VNĐ
8. Đèn Đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-150)
9. Đèn Đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-150)
10. Đèn Đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-150)
11. Đèn Đường LED Module M3 – COB (TDLDD3C-150)
12. Đèn Đường LED Module M4 (TDLDD4-150)
13. Đèn Đường LED Module M4 – COB (TDLDD4C-150)
14. Đèn Đường LED Module M5 (TDLDD5-150)
15. Đèn Đường LED Module M11 – SMD (TDLDD11-150)
16. Đèn Đường LED Module M11 – COB (TDLDD11C-150)
17. Đèn Đường LED Module M12B – SMD (TDLDD12B-150)
(Thông tin chi tiết về các model còn lại sẽ được cung cấp khi có yêu cầu.)
Bảng So Sánh Tổng Quan
Để giúp bạn dễ dàng so sánh, chúng tôi xin cung cấp bảng tổng quan về các loại đèn đường LED đã đề cập:
| Mã sản phẩm | Chip LED | Giá (VNĐ) | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|
| TDLDLD-150 | COB | 1.860.000 | 4100 |
| TDLD371-150 | SMD | 2.250.000 | 5100 |
| TDLD372-150 | SMD | 2.850.000 | 6500 |
| TDLD392-150 | SMD | 2.400.000 | 8100 |
| TDLD-D10150 | SMD | 2.930.000 | 5200 |
| TDLDD1-150 | SMD | 2.790.000 | 7000 |
| TDLDD1C-150 | SMD | 3.090.000 | 7000 |
| TDLDD2-150 | SMD | 3.030.000 | 7200 |
| TDLDD2C-150 | SMD | 3.330.000 | 7200 |
| TDLDD3-150 | SMD | 2.640.000 | 6800 |
| TDLDD3C-150 | SMD | 2.640.000 | 6800 |
| TDLDD4-150 | SMD | 2.500.000 | 6200-6500 |
| TDLDD4C-150 | COB | 2.680.000 | 6200-6500 |
| TDLDD5-150 | SMD | 3.070.000 | 7000 |
| TDLDD11-150 | SMD | 2.420.000 | 4000 |
| TDLDD11C-150 | COB | 2.580.000 | 4000 |
| TDLDD12B-150 | SMD | 1.950.000 | N/A |
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. Đèn đường LED nào tiết kiệm điện nhất?
Đèn đường LED sử dụng chip COB thường có hiệu suất cao hơn và tiết kiệm điện hơn so với chip SMD.
2. Đèn đường LED có cần bảo trì thường xuyên không?
Đèn LED có tuổi thọ cao nên ít cần bảo trì. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo đèn hoạt động tốt.
3. Nên chọn đèn đường LED có công suất bao nhiêu?
Công suất đèn đường LED phụ thuộc vào chiều rộng của đường và yêu cầu chiếu sáng. Hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia để lựa chọn công suất phù hợp.
4. Đèn đường LED có chịu được thời tiết khắc nghiệt không?
Đèn đường LED chất lượng cao được thiết kế để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng, gió, bụi.
5. Làm thế nào để biết đèn đường LED có chất lượng tốt?
Hãy chọn đèn LED từ các thương hiệu uy tín, có chứng nhận chất lượng và bảo hành đầy đủ.
6. Sự khác biệt giữa chip LED SMD và COB là gì?
Chip SMD (Surface Mount Device) là loại chip LED nhỏ, được gắn trên bề mặt bảng mạch. Chip COB (Chip on Board) là loại chip LED lớn, được gắn trực tiếp lên bảng mạch. COB thường cho ánh sáng tập trung hơn và hiệu suất cao hơn.
7. Đèn đường LED có gây chói mắt không?
Đèn đường LED chất lượng cao được thiết kế để giảm thiểu độ chói, đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông. Bạn có thể chọn đèn có góc chiếu sáng phù hợp để tránh gây chói mắt.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để lựa chọn được giải pháp chiếu sáng đô thị tốt nhất. Để được tư vấn chi tiết hơn, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!
CÔNG TY TNHH TM & DV THÀNH ĐẠT LED
Địa chỉ:-Số 938 đường Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
-91 Phước Lý 14 – P. Hòa Minh – Q. Liên Chiểu – Tp. Bà Rịa – Vũng Tàu
– Số 248 Đường Nguyễn Văn Khối – P.9 – Quận Gò Vấp – Tp. Hồ Chí Minh
– Điện thoại: 0986.474.671 – 0924.734.666 – 0867.224.396 – 0867.933.396

