Bí Quyết Chọn Đèn Đường LED Siêu Sáng, Tiết Kiệm 2026
Đèn đường LED ngày càng trở nên phổ biến nhờ hiệu quả chiếu sáng vượt trội, tuổi thọ cao và khả năng tiết kiệm điện đáng kể. Tuy nhiên, với vô vàn lựa chọn trên thị trường, việc chọn được loại đèn đường LED phù hợp không phải là điều dễ dàng. Bài viết này sẽ cung cấp những bí quyết chi tiết nhất để bạn có thể lựa chọn được đèn đường LED siêu sáng, tiết kiệm điện và đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng trong năm 2026.
Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
Trước khi đi sâu vào các tiêu chí lựa chọn, hãy cùng điểm qua những ưu điểm vượt trội của đèn đường LED so với các loại đèn truyền thống:
- Tiết kiệm điện: Đèn LED tiêu thụ ít năng lượng hơn tới 80% so với đèn cao áp Sodium hoặc Metal Halide.
- Tuổi thọ cao: Đèn LED có tuổi thọ trung bình từ 50.000 – 100.000 giờ, giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì.
- Chất lượng ánh sáng tốt: Ánh sáng LED ổn định, không nhấp nháy, không gây chói mắt và có chỉ số hoàn màu (CRI) cao, giúp tái tạo màu sắc trung thực.
- Thân thiện với môi trường: Đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, chì, giúp bảo vệ môi trường.
- Khả năng điều khiển linh hoạt: Đèn LED có thể điều chỉnh độ sáng, màu sắc và tích hợp các tính năng thông minh như điều khiển từ xa, hẹn giờ.
Các Loại Đèn Đường LED Phổ Biến Hiện Nay
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại đèn đường LED khác nhau, mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Dưới đây là một số loại phổ biến nhất:
1. Đèn Đường LED Lá

Mã sản phẩm: TDLDLD-250
Thông số:
- Kích thước: 1100 x 350 x 80mm
- Trọng lượng: 6800g
- Chip LED: COB
- Giá website: 2.730.000 VNĐ
Đèn đường LED lá có thiết kế mỏng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Chip LED COB cho hiệu suất chiếu sáng cao và tuổi thọ dài.
2. Đèn Đường LED Philips BRP372

Mã sản phẩm: TDLD372-250
Thông số:
- Kích thước: 521 x 318 x 150mm
- Trọng lượng: 6500g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.220.000 VNĐ
Đèn đường LED Philips BRP372 nổi tiếng với chất lượng và độ bền cao. Chip LED SMD cho ánh sáng đều và tiết kiệm điện.
3. Đèn Đường LED Philips BRP373

Mã sản phẩm: TDLD373-250
Thông số:
- Kích thước: 522 x 320 x 140mm
- Trọng lượng: 6500g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.100.000 VNĐ
4. Đèn Đường LED Philips BRP394

Mã sản phẩm: TDLD394-250
Thông số:
- Kích thước: 870 x 295 x 86mm
- Trọng lượng: 11100g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.090.000 VNĐ
5. Đèn Đường LED Module M1 SMD

Mã sản phẩm: TDLDD1-250
Thông số:
- Kích thước: 850 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 9000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.870.000 VNĐ
6. Đèn Đường LED Module M1 COB

Mã sản phẩm: TDLDD1C-250
Thông số:
- Kích thước: 850 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 9000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.360.000 VNĐ
7. Đèn Đường LED Module M2 SMD

Mã sản phẩm: TDLDD2-250
Thông số:
- Kích thước: 890 x 350 x 135mm
- Trọng lượng: 9200g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.090.000 VNĐ
8. Đèn Đường LED Module M2 COB
Mã sản phẩm: TDLDD2C-250
Thông số:
- Kích thước: 890 x 350 x 135mm
- Trọng lượng: 9200g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.590.000 VNĐ
9. Đèn Đường LED Module M3 – SMD
Mã sản phẩm: TDLDD3-250
Thông số:
- Trọng lượng: 10000g
- Cầu đấu nguồn: M18*01
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.720.000 VNĐ
10. Đèn Đường LED Module M3 – COB
Mã sản phẩm: TDLDD3C-250
Thông số:
- Trọng lượng: 10000g
- Cầu đấu nguồn: M18*01
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.720.000 VNĐ
11. Đèn Đường LED Module M4 – SMD
Mã sản phẩm: TDLDD4-250
Thông số:
- Kích thước: 780 x 370 x 120mm
- Trọng lượng: 8200g – 8800g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.810.000 VNĐ
12. Đèn Đường LED Module M4 – COB
Mã sản phẩm: TDLDD4C-250
Thông số:
- Kích thước: 780 x 370 x 120mm
- Trọng lượng: 8200g – 8800g
- Chip LED: COB
- Giá website: 4.120.000 VNĐ
13. Đèn Đường LED M5 – SMD
Mã sản phẩm: TDLDD5-250
Thông số:
- Kích thước: 850 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 9000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.400.000 VNĐ
14. Đèn Đường LED Module M11 – SMD

Mã sản phẩm: TDLDD11-250
Thông số:
- Kích thước: 720 x 310 x 80 mm
- Trọng lượng: 5100g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.360.000 VNĐ
Các Yếu Tố Quan Trọng Khi Lựa Chọn Đèn Đường LED
Để chọn được đèn đường LED phù hợp nhất, bạn cần cân nhắc các yếu tố sau:
- Công suất: Chọn công suất phù hợp với diện tích và mục đích chiếu sáng.
- Chip LED: Chip LED SMD và COB đều có ưu điểm riêng. SMD cho ánh sáng đều, COB cho hiệu suất cao.
- Chỉ số hoàn màu (CRI): CRI càng cao, ánh sáng càng trung thực.
- Nhiệt độ màu: Chọn nhiệt độ màu phù hợp với không gian và mục đích sử dụng.
- Vật liệu: Chọn đèn có vật liệu bền bỉ, chống chịu được thời tiết khắc nghiệt.
- Thương hiệu: Ưu tiên các thương hiệu uy tín, có chế độ bảo hành tốt.
Video Hướng Dẫn Lựa Chọn Đèn Đường LED
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. Đèn đường LED có cần tản nhiệt không?
Có, đèn đường LED cần tản nhiệt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động. Hệ thống tản nhiệt tốt sẽ giúp giảm nhiệt độ chip LED, tránh tình trạng suy giảm hiệu suất và kéo dài tuổi thọ.
2. Đèn đường LED có chống được nước không?
Đèn đường LED thường có chỉ số chống nước IP65 hoặc IP66, có thể chống chịu được mưa, bụi và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
3. Nên chọn đèn đường LED có công suất bao nhiêu?
Công suất đèn đường LED phụ thuộc vào diện tích chiếu sáng và mục đích sử dụng. Thông thường, đèn đường LED có công suất từ 20W đến 250W.
4. Đèn đường LED có gây chói mắt không?
Đèn đường LED chất lượng cao thường được thiết kế với thấu kính và bộ khuếch tán ánh sáng để giảm thiểu tình trạng chói mắt.
5. Tuổi thọ của đèn đường LED là bao lâu?
Tuổi thọ trung bình của đèn đường LED là từ 50.000 đến 100.000 giờ.
6. Làm thế nào để bảo trì đèn đường LED?
Bảo trì đèn đường LED chủ yếu là vệ sinh bề mặt và kiểm tra hệ thống tản nhiệt. Nên vệ sinh đèn định kỳ để đảm bảo hiệu suất chiếu sáng tốt nhất.
7. Đèn đường LED có thân thiện với môi trường không?
Có, đèn đường LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, chì và tiêu thụ ít năng lượng hơn so với các loại đèn truyền thống, giúp bảo vệ môi trường.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn lựa chọn được đèn đường LED phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Hãy truy cập trang chủ của Thành Đạt LED để khám phá thêm nhiều sản phẩm chiếu sáng chất lượng cao.
CÔNG TY TNHH TM & DV THÀNH ĐẠT LED
Địa chỉ:-Số 938 đường Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
-91 Phước Lý 14 – P. Hòa Minh – Q. Liên Chiểu – Tp. Bà Rịa – Vũng Tàu
– Số 248 Đường Nguyễn Văn Khối – P.9 – Quận Gò Vấp – Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0986.474.671 – 0924.734.666 – 0867.224.396 – 0867.933.396

